Sự khác nhau giữa các thì trong tiếng Anh? Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết

Để học tốt tiếng Anh thì việc nắm vững ngữ pháp là vô cùng quan trọng. Và một trong số đó là các thì. Việc phân biệt các thì này đôi khi khiến người học dễ nhầm lẫn.

Bài viết này của GiaiNgo sẽ hướng dẫn bạn phân biệt sự khác nhau giữa các thì trong tiếng Anh chi tiết nhất!

Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Công thức

Công thức thì hiện tại đơn đối với động từ thường:

Khẳng định:

  • Công thức: S + V(s/es) + O
  • Ex: He walks every day. (Anh ấy đi bộ mỗi ngày)

Phủ định:

  • Công thức: S + do/does not + V_inf + O
  • Ex: I don’t like to eat durian. (Tôi không thích ăn sầu riêng)

Nghi vấn:

  • Công thức: Do/Does + S + V_inf + O?
  • Ex: Do you often study late? (Bạn có thường xuyên đi học muộn không?)

Công thức với Động từ to be:

Khẳng định:

  • Công thức: S + am/is/are + O.
  • Ex: My mother is a nurse. (Mẹ tôi là một y tá)

Phủ định:

  • Công thức: S + am/is/are  not + O.
  • Ex: He’s not a bad guy. (Anh ấy không phải là một kẻ xấu)

Nghi vấn:

  • Công thức: Am/is/are + S + O?
  • Ex: Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)

Cách dùng

Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.

Ex: The sun rises in the East and sets in the West. (Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây)

Diễn tả 1 thói quen, sở thích hay hành động được lặp đi lặp lại ở hiện tại.

Ex: I get up early every morning. (Tôi thức dậy sớm mỗi sáng)

Nói lên khả năng của một người

Ex: He plays tennis very well. (Anh ấy chơi quần vợt rất giỏi)

Diễn tả một lịch trình, chương trình, một thời gian biểu.

Ex: The train leaves at 9 am tomorrow (Tàu khởi hành lúc 9 giờ sáng ngày mai)

 Dấu hiệu nhận biết

  • Trong câu có xuất hiện từ sau: every (every day, every week, every month,…)
  • Các trạng từ tần suất xuất hiện trong thì hiện tại đơn:  Always , usually, often, sometimes, seldom, rarely, hardly, never.

Lưu ý:

  • Các động từ thêm “s” được bắt đầu bằng phụ âm: k, t, gh, p,… Ex: talks, starts, stops, laughs,…
  • Khi chia động từ với chủ ngữ là số ít, cần thêm “es” ở những động từ có chữ cái tận cùng là: -o, -s, -z, -ch, -x, -sh. Ex: goes, watches, finishes, misses, boxes,…
  • Những động từ có tận cùng bằng “y”, phải đổi “y” thành “i” trước khi thêm “es”. Ex: fly – flies; carry – carries

Thi hien tai don - Simple Present

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + am/is/are + V_ing

Ex: She is watching TV now. (Cô ấy đang xem tivi)

  • Phủ định: S + am/is/are + not + V_ing

Ex: She is not doing his homework now. (Cô ấy không đang làm bài tập)

  • Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V_ing?

Ex: Is she studying English? (Có phải cô ấy đang học tiếng Anh?)

Cách dùng

  • Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài tại một thời điểm ở hiện tại.

Ex: The children are playing football now. (Bọn trẻ đang chơi bóng đá bây giờ)

  • Thường tiếp theo sau mệnh lệnh, câu đề nghị.

Ex: Look! The child is crying. (Nhìn xem! Đứa trẻ đang khóc)

  • Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại, dùng phó từ ALWAYS.

Ex: She is always borrowing our books and then she doesn’t remember. (Cô ấy luôn mượn sách của chúng tôi và sau đó cô ấy không nhớ)

  • Diễn tả một hành động sắp xảy ra (ở trong tương lai gần)

Ex: Tomorrow, I am taking to the train to Ohio to visit a relative (Ngày mai, tôi sẽ đi tàu tới Ohio để thăm người thân)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có những cụm từ chỉ thời gian sau: Now, at the moment, at present, right now, Look!, listen, Be quiet!,…

Lưu ý:

Không sử dụng thì Hiện tại tiếp diễn với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: be, understand (hiểu), know (biết), like (thích) ,want (muốn), see (nhìn), hear (nghe), glance (liếc qua), feel (cảm thấy), think (nghĩ), smell (ngửi), love (yêu), hate (ghét), realize (nhận ra), seem (dường như), remember (nhớ),  forget (quên), etc.

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức

Khẳng định: S + have/has + V3/ed + O

Ex:

  • I have done my homework. (Tôi hoàn thành xong bài tập)
  • She has had dinner with her family (Cô ấy đã ăn tối với gia đình)

Phủ định: S + have/has + not + V3/ed + O

Ex:

  • I haven’t done my homework. (Tôi chưa làm xong bài tập)
  • She hasn’t completed the assigned work (Cô ấy không hoàn thành công việc được giao)

Nghi vấn: Have/has + S + V3/ed + O?

  • Ex: Have you done your homework? (Em đã làm xong bài tập về nhà chưa?)
  • Has she visited the children at the orphanage? (Cô ấy đã đi thăm các bạn nhỏ tại trại trẻ mồ côi chưa?)

Cách dùng

Diễn tả 1 hành động xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn kéo dài ở hiện tại và tương lai.

Ex: I have been a teacher since 2014. (Tôi đã là một giáo viên từ năm 2014)

Diễn tả hành động xảy ra và kết quả trong quá khứ nhưng không nói rõ thời gian xảy ra.

Ex: My sister has lost my hat. (Em gái tôi đã làm mất mũ của tôi)

Diễn tả hành động vừa mới xảy ra.

Ex: I have just broken up with my boyfriend for 15 minutes. (Em vừa chia tay bạn trai được 15 phút)

Nói về kinh nghiệm, trải nghiệm.

Ex: My winter vacation last year has been a the worst I’ve ever had. (Kỳ nghỉ đông năm ngoái của tôi là một kỳ nghỉ tồi tệ nhất mà tôi từng có)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường chứa các các từ sau:

  • Just, recently, lately: gần đây, vừa mới
  • Already : đã….rồi , before: đã từng
  • Not….yet: chưa
  • Never, ever
  • Since, for
  • So far = until now = up to now: cho đến bây giờ
  • So sánh nhất

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + have/has + been + V_ing

Ex: She has been running all day. (Cô ấy đã chạy liên tục cả ngày)

  • Phủ định: S + have/has + not + been + V_ing

Ex: She has not been running all day. (Cô ấy không chạy liên tục cả ngày)

  • Nghi vấn: Has/ Have + S + been+ V_ing?

Ex: Has she been running all day? (Có phải cô ấy đã chạy liên tục cả ngày?)

Cách dùng

Diễn tả hành động xảy ra diễn ra liên tục trong quá khứ, tiếp tục kéo dài đến hiện tại.

Ex: I have been learning English for 8 years. (Tôi đã học tiếng anh được 8 năm)

Diễn tả hành động vừa kết thúc, mục đích nêu kết quả của hành động.

Ex: I am tired of because I have been working all night. (Tôi mệt mỏi vì tôi đã làm việc cả đêm)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường có các từ sau: All day/week, since, for, for a long time, recently, lately, up until now,…

Thi hien tai hoan thanh tiep dien

Thì quá khứ đơn (Simple Past)

Công thức

Công thức với động từ thường

  • Khẳng định: S + V2/ed + O

Ex: I did my homework last week. (Tôi đã làm bài tập từ tuần trước)

  • Phủ định: S + did not + V_inf + O

Ex: I didn’t leave the house last night. (Tôi đã không ra khỏi nhà đêm qua)

  • Nghi vấn: Did + S + V_inf + O ?

Ex: Did you cook dinner?  (Bạn đã nấu bữa tối rồi chứ?)

Công thức với Động từ tobe

  • Khẳng định: S + was/were + O

Ex: Yesterday, I was tired. (Hôm qua, tôi mệt mỏi)

  • Phủ định: S + were/was not + O

Ex: Yesterday, the road was not clogged. (Hôm qua đường không bị tắc)

  • Nghi vấn: Was/were + S + O?

Ex: Was he absent last morning? (Anh ấy vắng mặt vào sáng qua?)

Cách dùng

Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt trong quá khứ.

Ex: I went to the “Trang Quynh” movie with my boyfriend 3 days ago (tôi đi xem phim “Trạng Quỳnh” với bạn trai vào 3 ngày trước)

Diễn tả thói quen trong quá khứ.

Ex: I used to go swimming with neighbor friends when I was young. (Lúc nhỏ tôi đã từng đi bơi với các bạn hàng xóm)

Diễn tả chuỗi hành động xảy ra liên tiếp

Ex:  I got up, brushed my teeth and then had breakfast. (Tôi thức dậy, đánh răng rồi ăn sáng)

Dùng trong câu điều kiện loại 2

Ex: If you studied hard, you could pass the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, thì bạn đã đậu kỳ thi đại học)

Dấu hiệu nhận biết

Các từ thường xuất hiện trong câu ở thì quá khứ đơn: Yesterday, last night/ last week/ last month/year, ago,…

Cách phát âm -ed

Trong thì quá khứ các động sẽ được thêm đuôi “ed” vào sau động từ trừ một số động từ bất quy tắc. Các bạn tham khảo về cách phát âm ed:

  • Đuôi /ed/ được phát âm là /t/ khi động từ quá khứ có phát âm kết thúc là /s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/
  • Đuôi /ed/ được phát âm là /id/ khi động từ quá khứ có phát âm kết thúc là /t/ hay /d/
  • Đuôi /ed/ được phát âm là /d/ với những động từ quá khứ thuộc trường hợp còn lại.

Thi qua khu don

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + was/were + V_ing + O

Ex: She was watching TV at 8 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem TV)

  • Phủ định: S + was/were + not + V_ing + O

Ex: She wasn’t watching TV at 8 o’clock last night. (Tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy không xem TV)

  • Nghi vấn: Was/were + S + V_ing + O?

Ex: Was she watching TV at 8 o’clock last night? (Có phải tối hôm qua lúc 8 giờ cô ấy đang xem TV?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ex: I was having dinner at 7 o’clock last night. (Tôi đang ăn tối lúc 7 giờ tối hôm qua)

  • Diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì một hành động khác xen vào (hành động xen vào thường được chia ở quá khứ đơn)

Ex: I was watching TV when she called. (Trong khi đang xem TV thì cô ấy gọi)

  • Diễn tả những hành động xảy ra song song với nhau.

Ex: While Ellen was reading book, Tom was watching television. (Trong khi Ellen đang đọc sách thì Tom đang xem TV)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thì quá khứ tiếp diễn thường có trạng từ thời gian trong quá khứ với thời điểm xác định.

Ví dụ:

At/At this time + thời gian quá khứ (at 7 o’clock yesterday), in + năm quá khứ, in the past,…

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức

  • Khẳng định: S + had + V3/ed + O

Ex: By 4pm yesterday, he had left his house (Đến 4 giờ chiều ngày hôm qua, anh đã rời khỏi nhà)

  • Phủ định: S + had + not + V3/ed + O

Ex: By 4pm yesterday, he had not left his house (Đến 4 giờ chiều ngày hôm qua, anh vẫn chưa rời khỏi nhà)

  • Nghi vấn: Had + S + V3/ed + O?

Ex: Had he left his house by 4pm yesterday? ( Anh ấy đã rời khỏi nhà của mình trước 4 giờ chiều ngày hôm qua?)

Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm ở trong quá khứ.

Ex: By 4pm yesterday she had left his house. (Cô ấy rời nhà trước 4 giờ hôm qua)

  • Diễn đạt một hành động xảy ra trước một hành động khác ở trong quá khứ. Hành động xảy ra trước dùng thì quá khứ hoàn thành – hành động xảy ra sau dùng thì quá khứ đơn.

Ex: Before she went to bed, she had done her homework. (Trước khi cô ấy đi ngủ, cô ấy đã làm xong bài tập)

  • Dùng trong câu điều kiện loại 3

Ex: If you had studied hard, you could have passed the entrance examination. (Nếu bạn học hành chăm chỉ, bạn đã đậu kỳ thi đại học)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ: By the time, prior to that time, before, after, as soon as, until then,…

Thi qua khu hoan thanh

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + had been + V_ing + O

Ex: He had been watching films. (Anh ấy đã đang xem phim)

  • Phủ định: S + had + not + been + V_ing + O

Ex: He hadn’t been watching film.

  • Nghi vấn: Had + S + been + V_ing + O? ​

Ex: Had he been watching films? (Có phải anh ấy đã đang xem phim?)

Cách dùng

  • Diễn tả một hành động xảy ra liên tục trước một hành động khác trong quá khứ.

Ex: I had been doing some market research before my boss asked me to. (Tôi đã thực hiện một số nghiên cứu thị trường trước khi sếp yêu cầu)

Lưu ý: Hành động xảy ra trước chia ở thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn. Hành động xảy ra sau chia ở thì quá khứ đơn.

  • Diễn tả một hành động xảy ra kéo dài liên tục trước một thời điểm được xác định trong quá khứ.

Ex: My husband and I had been quarreling for an hour until 6 pm. (Tôi và chồng đã cãi nhau cả tiếng đồng hồ cho đến 6 giờ chiều)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường chứa các từ như Until then, by the time, prior to that time, before, after,…

Thì tương lai đơn (Simple Future)

Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall/ + V_inf + O

Ex: I will go to Phu Quoc on the weekend. (Tôi sẽ đi Phú Quốc vào cuối tuần)

  • Phủ định: S + will/shall + not + V_inf + O

Ex: I won’t go to Phu Quoc on the weekend. (Tôi sẽ không đi Phú Quốc vào cuối tuần)

  • Nghi vấn: Will/shall + S + V_inf + O?

Ex: Will you go to Phu Quoc on the weekend? (Bạn sẽ đi Phú Quốc vào cuối tuần đúng không?)

Cách dùng

  • Diễn tả một dự đoán nhưng không có căn cứ.

Ex: I think It will rain.

  • Diễn tả một quyết định đột xuất ngay lúc nói.

Ex: I will bring coffee to you.

  • Diễn tả lời ngỏ ý, một lời hứa, đe dọa, đề nghị.

Ex: I will never speak to you again.

  • Dùng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại I.

Ex: If you don’t hurry, you will be late.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các từ: tomorrow, next day/week/month/year, in + thời gian, 10 years from now,…

Thi tuong lai don

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall + be + V-ing

Ex: I’ll be staying at home at 8 am tomorrow. (Tôi sẽ ở nhà lúc 8 giờ sáng mai)

  • Phủ định: S + will/shall + not + be + V-ing

Ex: I won’t be staying at home at 8 am tomorrow. (Tôi sẽ không ở nhà lúc 8 giờ sáng mai)

  • Nghi vấn: Will/shall + S + be + V-ing?

Ex: Will he be staying at home at 8 am tomorrow? (Anh ấy sẽ ở nhà lúc 8 giờ sáng mai chứ?)

Cách dùng

  • Diễn tả về một hành động xảy ra trong tương lai tại thời điểm xác định.

Ex: I will be going camping at this time next Sunday. (Tôi sẽ đi cắm trại vào lúc này vào Chủ nhật tới)

  • Diễn tả về một hành động đang xảy ra trong tương lai thì có hành động khác chen vào.

Ex: I will be waiting for you when the plane lands. (I will be waiting for you when the plane lands.)

Lưu ý: Với hành động đang xảy ra trong tương lai ta chia thì tương lai tiếp diễn. Hành động khác chen chia ở thì hiện tại đơn.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu thường có các cụm từ: next time/year/week, in the future, and soon,…

Thi tuong lai tiep dien

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Công thức

  • Câu khẳng định: S + shall/will + have + V3/ed

Ex: I will have finished my homework on Sunday. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà vào Chủ nhật)

  • Câu phủ định: S + shall/will not + have + V3/ed

Ex: I won’t have finished my homework on Sunday. (Tôi sẽ không hoàn thành bài tập về nhà vào Chủ nhật)

  • Câu nghi vấn: Shall/Will+ S + have + V3/ed?

Ex: Will he have finished my homework on Sunday? (Anh ấy sẽ làm xong bài tập của tôi vào Chủ nhật chứ?)

Cách dùng

  • Diễn tả về một hành động hoàn thành trước một thời điểm xác định trong tương lai.

Ex: I will have finished my homework by 8 o’clock. (Tôi sẽ hoàn thành bài tập về nhà trước 8 giờ)

  • Diễn tả về một hành động hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai.

Ex: When my mother comes back, I will have done homework. (Khi mẹ tôi trở lại, tôi sẽ làm bài tập về nhà)

Lưu ý: Hành động xảy ra trước chia thì tương lai hoàn thành, hành động xảy ra sau chia thì hiện tại đơn.

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu chứa các từ: by/by the time/by the end of + thời gian trong tương lai,…

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Công thức

  • Khẳng định: S + will/shall + have been + V_ing

Ex: We will have been living in this house for 10 years by next month.

  • Phủ định: S + will not + have been + V_ing

Ex: We will not have been living in this house for 10 years by next month.

  • Nghi vấn: Will/shall + S + have been + V-ing?

Ex: Will they have been building this house by the end of this year?

Cách dùng

Diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ tiếp diễn liên tục đến một thời điểm cho trước trong tương lai

Ex: Until the end of this month, I will have been working at Step Up for 5 years. (Cho đến cuối tháng này, tôi sẽ làm việc tại Step Up được 5 năm)

Dấu hiệu nhận biết

Trong câu xuất hiện các từ:

  • For + khoảng thời gian + by/ before + mốc thời gian trong tương lai
  • By the time
  • By then

Su khac nhau giua cac thi trong tieng Anh

Hy vọng bài viết trên của GiaiNgo đã giúp bạn nắm vững kiến thức về sự khác nhau giữa các thì trong tiếng Anh. Hãy chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích nhé. Hẹn gặp lại bạn ở bài viết sau!