Collocation là gì? Cách sử dụng Collocation hiệu quả trong IELTS

Trong quá trình ôn thi IELTS, chắc hẳn bạn đã một lần nghe tới Collocation là gì? Bên cạnh từ vựng thì đây chính là yếu tố quan trọng giúp bạn áp dụng cho phần viết, nói của mình được qua, ấn tượng và đạt điểm cao hơn. Vậy Collocation là gì? Hãy cùng GiaiNgo giải đáp thắc mắc trong bài viết dưới đây nhé!!

Collocation là gì?

Collocation là cách kết hợp các từ với nhau thành các cụm từ theo thói quen của người bản ngữ. Ví dụ trong tiếng Việt chúng ta có con mèo mun, con chó mực chứ không nói về con chó mun, con mèo mực… thì người Anh họ sẽ có “blonde hair” chứ không nói là “yellow hair”, “strong wind” thay vì “heavy wind”…

Collocation là gì

Hay ví dụ khác, khi bạn nói “Chúng tôi đang gặp nhiều khó khăn” có thể viết “We’re meeting many difficultities” thì chúng ta hiểu nhưng người bản xứ họ sẽ cười vì “meet” không đi với “difficulty”, thay vì vậy họ sẽ nói là “We’re encountering/experiencing/facing many difficulties”.

Tại sao nên sử dụng Collocation trong tiếng Anh?

Collocation có một tầm ảnh hưởng quan trọng trong Anh ngữ. Trong giao tiếp thì việc sử dụng Collocation giúp văn ngôn trở nên linh hoạt, gần gũi với người bản xứ hơn. Trong luyện thi các chứng chỉ như IELTS, TOEFL thì Collocation giúp bài thi của bạn có điểm tốt hơn.

Collocation là gì

Dưới đây là 4 lý do bạn nên học Collocation:

  • Collocation giúp ngôn ngữ bạn nói trở nên dễ hiểu và tự nhiên hơn.
  • Bạn có được các diễn đạt phong phú, nhiều lựa chọn câu từ hơn.
  • Dễ dàng trong việc ghi nhớ và chọn lựa cách diễn đạt phù hợp, hay nhất.
  • Sử dụng tốt Collocation sẽ cải thiện phong cách nói và viết tiếng anh của bạn.

Phân biệt Collocation và Idioms

Như khái niệm bên trên thì Collocation là sự kết hợp của các từ với nhau theo quy ước, hoặc theo thói quen sử dụng từ ngữ của người bản xứ.

Còn idioms là một cụm từ có nghĩa khá thú vị, được kết hợp với nhau theo logic hoặc có khi là không theo một logic nào cả.

Chỉ có một bộ phận nhỏ các idioms có thể đoán nghĩa rõ ràng theo các từ cấu thành nó. Nhưng hầu hết khó để đoán nghĩa chính xác nếu bạn chưa từng biết về từ đó.

Và có trường hợp những cụm từ ghép có nghĩa rõ ràng, dễ đoán ra được thì thường là Collocation chứ không phải là idioms nữa. Idioms có nghĩa là thành ngữ trong tiếng Anh nhé các bạn.

Idioms sẽ khó dùng hơn Collocation, nên trong giao tiếp tiếng anh, nếu một người có khả năng sử dụng idioms tốt chứng tỏ sự hiểu biết rất sâu về ngôn ngữ tiếng anh.

Cách học Collocation hiệu quả

Thông thường thì Collocation sẽ không theo quy luật nào cả. Để biết được nhiều Collocation hơn đòi hỏi bạn cần có sự chăm chỉ trong quá trình học tập và vận dụng tiếng Anh thường xuyên hơn.

Một số cách dưới đây sẽ giúp bạn học và ghi nhớ Collocation được tốt hơn.

Cách 1: Trang bị ngay một cuốn từ điển Collocation

Bạn không thể tự đi thu thập các Collocation được, vì vậy một cuốn tài liệu từ điển về Collocation sẽ là giải pháp cho bạn trong việc ôn tập.
Và gợi ý tốt nhất đó là cuốn Oxford Collocation dictionary đây là cuốn sách kinh điển cho những người muốn học tiếng Anh, đặc biệt là ôn luyện Collocation.

Ngoài ra thì bạn cũng nên xem thử cuốn sách rất hay là English Collocations in Use Advanced & Intermediate.

Những cuốn sách này có link tải dưới cuối bài viết, các bạn có thể tải về để nghiên cứu nhé.

Collocation

Cách 2: Thường xuyên ghi lại và vận dụng các Collocation đã học.

Thật không có cách nào học nhanh và nhớ lâu hơn là học và ghi chép mọi lúc mọi nơi. Vì vậy bạn hay luôn mang bên mình một quyển notebook nho nhỏ và một chiếc bút xinh xinh để ghi lại những Collocation mà bạn mới được tiếp cận.

Một hành động đơn giản nhưng ít ai có thể duy trì được đều đặn. Nhưng hãy liên tục kiên trì và cố gắng hành động, các bạn sẽ thành công.

Cách 3: Áp dụng Collocation trong văn nói và viết

Việc học và ghi nhớ nhưng không sử dụng sẽ “giết chết” động lực học của bạn. Bạn sẽ bị học trước quên sau thôi.

Hãy liên tục áp dụng Collocation trong các cuộc luyện nói tiếng Anh, hay trong các bài văn viết. Như vậy bạn mới thật sự thành thạo và vận dụng Collocation tốt nhất.

Một số Collocation thông dụng trong tiếng Anh

English Collocations with the word BIG

Từ Big thường dùng với các sự kiện:

  • a big accomplishment: một thành tựu lớn.
  • a big decision: một quyết định lớn.
  • a big disappointment: một sự thất vọng lớn.
  • a big failure: một thất bại lớn.
  • a big improvement: một cải tiến lớn.
  • a big mistake: một sai lầm lớn.
  • a big surprise: một bất ngờ lớn.

Collocation là gì

English Collocations with the word GREAT

Từ Great thường dùng với các Collocation diễn tả cảm xúc hoặc tính chất, phẩm chất:

Great + feelings

  • great admiration: ngưỡng mộ.
  • great anger: giận dữ.
  • great enjoyment: sự thích thú tuyệt vời.
  • great excitement: sự phấn khích lớn.
  • great fun: niềm vui lớn.
  • great happiness: hạnh phúc tuyệt vời.
  • great joy: niềm vui lớn.

Great + qualities

  • in great detail: rất chi tiết.
  • great power: năng lượng lớn.
  • great pride: niềm tự hào lớn.
  • great sensitivity: sự nhạy cảm tuyệt vời.
  • great skill: kỹ năng tuyệt vời.
  • great strength: sức mạnh lớn.
  • great understanding: hiểu biết tuyệt vời.
  • great wisdom: khôn ngoan tuyệt vời.
  • great wealth: của cải lớn.

English Collocations with the word LARGE

Từ Large thường dùng trong Collocations liên quan tới số và các phép đo lường:

  • a large amount: một số lượng lớn.
  • a large collection: một bộ sưu tập lớn.
  • a large number (of): một số lượng lớn (của).
  • a large population: một dân số lớn.
  • a large proportion: một tỷ lệ lớn.
  • a large quantity: một số lượng lớn.
  • a large scale: quy mô lớn.

English Collocations with the word STRONG

Từ strong thường dùng trong Collocations liên quan tới thực tế và ý kiến:

Strong + facts/opinions

  • strong argument: luận điểm mạnh mẽ.
  • strong emphasis: sự nhấn mạnh.
  • a strong contrast: sự tương phản mạnh mẽ.
  • strong evidence: bằng chứng mạnh mẽ.
  • a strong commitment: một cam kết mạnh mẽ.
  • strong criticism: sự chỉ trích mạnh mẽ.
  • strong denial: sự phủ nhận mạnh mẽ.
  • a strong feeling: một cảm giác mạnh mẽ.
  • a strong opinion (about something): một ý kiến mạnh mẽ (về một cái gì đó).
  • strong resistance: sự kháng cự mạnh.

Strong + senses

  • a strong smell: nặng mùi.
  • a strong taste: một hương vị mạnh mẽ.

English Collocations with the word DEEP

Từ deep thường dùng cho những cảm xúc sâu sắc:

  • deep depression: trầm cảm sâu sắc.
  • in deep thought: trong suy nghĩ sâu sắc.
  • deep devotion: lòng sùng kính sâu sắc.
  • in deep trouble: dấn sâu vào rắc rối.
  • in a deep sleep (when the person won’t wake up easily): trong một giấc ngủ sâu (khi người đó sẽ không dễ dàng thức dậy).

Tài liệu học Collocation

Phục vụ học Collocations for IELTS, GiaiNgo giới thiệu bộ sách Oxford Collocations Dictionary for students of English. Sách gồm hai cuốn dành cho người mới và sách nâng cao. Bạn lựa chọn sách phù hợp với trình độ của mình nhé!

Hai cuốn đều viết theo trình độ với 60 bài học theo từng chủ điểm để các bạn áp dụng cho bài thi IELTS, đặc biệt là phần thi Writing. Bên cạnh các Collocations cụ thể theo chủ điểm, sử dụng cho ngữ cảnh nào, sách còn cung cấp những bí quyết để áp dụng hiệu quả cho phần thi của bạn.

Collocation là gì

Hy vọng bài viết trên đây giúp bạn hiểu rõ hơn về Collocation là gì, cũng như cách học Collocation hiệu quả. Hãy cùng theo dõi GiaiNgo để cập nhật những thông tin mới thú vị nhé!